Công ty TNHH Cơ Nhiệt GreenBoiler

LÒ HƠI ĐỐT SINH KHỐI ( BIOMASS)

LÒ HƠI ĐỐT SINH KHỐI ( BIOMASS)
LÒ HƠI ĐỐT SINH KHỐI ( BIOMASS)
Giới thiệu

Lò hơi đốt Biomass được đánh giá cao nhờ khả năng sử dụng nhiên liệu bền vững mà vẫn đem lại hiệu suất cao, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Bên cạnh đó, việc lò hơi sử dụng nhiên liệu sinh khối còn góp phần giảm thiểu gánh nặng khí thải cho môi trường, trở thành lựa chọn tất yếu cho nhiều ngành công nghiệp.

Lò hơi đốt Biomass là gì?

Lò hơi đốt Biomass (Biomass Steam Boiler) là hệ thống tạo hơi nước bão hoà hoặc hơi quá nhiệt bằng cách đốt các loại nhiên liệu sinh khối tái tạo như mùn cưa, dăm bào, viên nén gỗ, trấu viên, vỏ điều, vỏ cà phê, lõi ngô, than sinh học Biochar
 Hơi nước tạo ra được dùng trong sản xuất, sấy, gia nhiệt, xử lý nhiệt, nhuộm vải, chế biến thực phẩm, gỗ, thủy sản, bê tông hấp hoặc chạy turbine phát điện.

Biomass được xem là nhiên liệu năng lượng sạch giúp doanh nghiệp giảm 30–70% chi phí nhiên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ESG – Net Zero.

Thông số kỹ thuật

Lò hơi đốt Biomass được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ASME và tiêu chuẩn TCVN (Việt Nam) để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu suất vận hành. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết:

  • Công suất: Dải công suất từ 1 đến 50 tấn hơi mỗi giờ.
  • Hiệu suất nhiệt: Đạt hiệu suất tối đa lên tới 87%.
  • Nhiên liệu sử dụng: Sử dụng hoàn toàn Biomass như mùn cưa, trấu, rơm rạ,...
  • Hệ thống điều khiển: Tự động hoàn toàn.
  • Thành phần khí thải: Hệ thống xử lý khí thải đáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo lò hơi đốt Biomass

Lò hơi tầng sôi sử dụng nhiên liệu biomass được cấu thành từ nhiều hệ thống chính, phối hợp chặt chẽ để đảm bảo quá trình đốt cháy hiệu quả và thân thiện với môi trường. Các bộ phận cấu tạo cơ bản bao gồm:

  1. Hệ thống cấp liệu

  2. Buồng đốt

  3. Thân lò hơi và bộ phận sinh hơi

  4. Hệ thống quạt gió và xử lý khí thải

  5. Hệ thống thải xỉ

Dưới đây là chi tiết từng bộ phận cấu tạo:

1. Hệ thống cấp liệu

Hệ thống cấp liệu gồm các thiết bị như xe xúc, băng tải, gàu tải, phễu chứa và các cảm biến đo lường khối lượng. Tùy theo thiết kế, hệ thống có thể vận hành theo chế độ tự động hoặc bán tự động.

Nhiên liệu biomass sau khi được sơ chế đạt kích thước tiêu chuẩn sẽ được đưa vào phễu chứa. Từ đây, vít cấp liệu và quạt thổi liệu sẽ phối hợp để đẩy nhiên liệu vào buồng đốt. Trong buồng đốt, nhiên liệu được phân bố và cháy đều theo các lớp tầng sôi.

2. Buồng đốt

Buồng đốt của lò hơi tầng sôi có kích thước rộng và cao hơn nhiều so với lò ghi xích truyền thống. Cấu tạo bên trong sử dụng gạch chịu nhiệt và chịu lửa tốt, bên ngoài phủ thêm lớp bê tông cách nhiệt giúp giữ nhiệt hiệu quả và kéo dài tuổi thọ buồng đốt.

Trong buồng đốt, nhiên liệu cháy ở trạng thái lơ lửng tạo thành lớp sôi. Các hạt nhiên liệu nhẹ nổi lên tầng trên, còn hạt nặng hơn nằm dưới. Quá trình cháy sinh ra nhiệt và khí nóng, tham gia trao đổi nhiệt với hệ thống tường nước và ống dẫn để tạo hơi.

3. Hệ thống quạt gió và xử lý khí thải

Hệ thống quạt gió được chia thành:

  • Gió cấp 1: Không khí được quạt thổi qua bộ gia nhiệt, sau đó đi qua các béc phun dưới đáy lò để tạo ra lớp sôi. Các béc phun giúp phân phối đều không khí, đồng thời ngăn hạt rắn lọt vào buồng gió.

  • Gió cấp 2: Được thổi vào phía trên buồng đốt nhằm cung cấp thêm oxy, giúp đốt cháy hoàn toàn phần nhiên liệu nhẹ bay lên cao. Lượng gió cấp 2 được điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào mức độ sôi của nhiên liệu.

Khí nóng sau buồng đốt sẽ trao đổi nhiệt với tường nước, giảm nhiệt độ xuống khoảng 600°C, rồi tiếp tục truyền nhiệt trong vùng đối lưu. Trước khi thoát ra ngoài, khói thải đi qua bộ hâm nước, bộ sấy không khí và hệ thống xử lý khí thải gồm cyclone, tháp dập bụi và bể lắng tro. Sau khi xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường, khí thải sẽ được thải ra ngoài qua ống khói.

4. Hệ thống thải xỉ

Chất thải từ lò bao gồm tro xỉ lớn và tro bay. Tro xỉ lớn được thu gom dưới đáy buồng đốt, còn tro bay (kích thước nhỏ) được tách ra tại phễu dưới của bộ cyclone.

Tro bay sau đó có thể được vận chuyển bằng vít tải, băng tải hoặc hệ thống thổi tro về khu chứa. Nhờ nhiệt độ buồng đốt duy trì dưới 900°C, quá trình vận hành hạn chế tối đa sự hình thành các khí độc hại như SOx và NOx. Lò hơi tầng sôi vì thế không cần đến các thiết bị xử lý khí thải đắt đỏ nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.

5. Hệ thống sinh hơi

Hệ thống sinh hơi bao gồm: tường nước, ống đối lưu, ống bức xạ và các ống quá nhiệt. Tùy vào thiết kế, ống quá nhiệt có thể được bố trí trong buồng đốt trên hoặc vùng đối lưu.

Nước cấp được đưa qua bộ hâm nước để tăng nhiệt độ, sau đó dẫn vào balong (thân lò). Từ balong, nước đi xuống các ống góp và đi lên qua các ống sinh hơi. Tại đây, nước được gia nhiệt thành hơi bão hòa và quay trở lại balong.

Hơi sau khi tách khỏi balong sẽ được dẫn đến nơi tiêu thụ. Trong trường hợp cần hơi quá nhiệt để chạy tua-bin, hơi bão hòa sẽ tiếp tục đi qua các ống quá nhiệt để đạt nhiệt độ và áp suất cao hơn.

Nguyên lý hoạt động Lò hơi đốt Biomass công nghệ tầng sôi 

Lò hơi tầng sôi đốt sinh khối (biomass) vận hành dựa trên cơ chế tự động và tuần hoàn tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, truyền nhiệt và sinh hơi.

Khi lò bắt đầu hoạt động, nhiên liệu biomass đã được sơ chế sẽ được cấp vào buồng đốt thông qua hệ thống cấp liệu tự động, gồm vít tải và quạt thổi liệu. Tốc độ cấp liệu được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo hiệu suất cháy tối ưu.

Trong buồng đốt, hệ thống quạt gió cấp 1 và cấp 2 đóng vai trò cung cấp lượng không khí cần thiết cho quá trình cháy. Gió cấp 1 được thổi qua các béc phun dưới đáy lò, tạo ra lớp sôi chứa hỗn hợp nhiên liệu, cát và tro xỉ. Gió cấp 2 được bổ sung phía trên buồng đốt để đốt cháy hoàn toàn các hạt nhiên liệu nhẹ chưa cháy hết.

Quá trình cháy diễn ra theo từng tầng, phụ thuộc vào chiều cao của buồng đốt và tốc độ gió cấp. Các hạt nhiên liệu lơ lửng trong không khí nóng sẽ giảm dần kích thước, hòa trộn với cát và xỉ tạo thành lớp đệm sôi liên tục, giữ nhiệt và đảm bảo cháy đều.

Nhiệt lượng sinh ra từ buồng đốt được truyền qua tường nước và các ống sinh hơi bố trí xung quanh. Nước trong các ống này sẽ sôi và chuyển hóa thành hơi nước có áp suất và nhiệt độ cao, sau đó được thu về balong hơi (thân lò) để dẫn tới các thiết bị tiêu thụ nhiệt trong nhà máy.

Khói và sản phẩm cháy sau khi ra khỏi buồng đốt sẽ đi qua các bộ thu hồi nhiệt như bộ hâm nước và bộ sấy không khí – giúp tận dụng nhiệt lượng trước khi xả thải. Cuối cùng, khói được đưa qua hệ thống xử lý khí thải (cyclone, tháp dập bụi, bể lắng tro...) để loại bỏ tro bay, bụi mịn và khí độc hại. Sau khi đạt tiêu chuẩn môi trường, khói thải sẽ được quạt hút đẩy ra ngoài qua ống khói.

Ảnh mô tả nguyên lý hoạt động của lò hơi đốt biomass

Ảnh mô tả nguyên lý hoạt động của Lò hơi Biomas

Ưu điểm của lò hơi đốt sinh khối

Lò hơi đốt sinh khối nổi bật hơn các loại lò hơi khác bởi những ưu điểm sau:

Tự động hóa

Lò hơi đốt sinh khối được trang bị hệ thống điều khiển tự động 100%, cho phép giám sát và điều chỉnh các thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, và lưu lượng hơi một cách chính xác. Hệ thống tự động này giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, tránh lãng phí năng lượng cũng như tiết kiệm chi phí thuê nhân công.

Hiệu suất cao

Lò hơi đốt sinh khối đạt hiệu suất nhiệt lên đến 87% hoặc hơn, nhờ vào hệ thống trao đổi nhiệt hiệu quả và tận dụng được tối đa năng lượng từ nhiên liệu sinh khối. Nhờ đó, quá trình đốt cháy sẽ giảm thiểu thất thoát, đảm bảo lượng hơi sản xuất ra đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nhiên liệu Biomass cũng hạn chế tối đa hiện tượng đóng cặn trên các dàn ống hơi trong buồng đốt, duy trì tốt hiệu suất truyền nhiệt.

Hình ảnh thực tế của lò hơi đốt sinh khối

Hình ảnh thực tế của lò hơi đốt sinh khối

Giảm thiểu khí thải

Để giảm thiểu tác động của khí thải tới môi trường, hệ thống lò hơi hiện đại được trang bị các công đoạn xử lý khí thải hiệu quả. Khí thải sau khi đi qua bộ hâm nước và thiết bị sấy không khí, với nhiệt độ hạ xuống dưới 150°C, sẽ được dẫn vào hệ thống xử lý trước khi xả ra môi trường thông qua ống khói. Hệ thống xử lý này bao gồm nhiều thiết bị chuyên dụng, giúp loại bỏ tối đa các chất độc hại, bụi và khí ô nhiễm.

 

Hệ thống điều khiển lò tầng sôi Biomass

Hệ thống điều khiển lò tầng sôi Biomass

Tiết kiệm chi phí

Chi phí vận hành khi sử dụng nhiên liệu Biomass sẽ tốt ưu hơn gas, dầu, điện, than. Cụ thể:

Tiêu chí

Biomass

Gas

Dầu

Điện

Than

Chi phí vận hành

Rẻ nhất

Cao

Rất cao

Cao

Trung bình

An toàn cháy nổ

Cao

Nguy cơ nổ lớn

Trung bình

Rất cao

Thấp

Ô nhiễm môi trường

Thấp – đạt Net Zero

Thấp

Thấp

Thấp

Rất cao

Nguồn cung

Ổn định

Nhập khẩu

Nhập khẩu

Quốc gia

Đang bị siết

Khả năng tự động hoá

Rất tốt

Tốt

Tốt

Tốt

Trung bình


Ứng dụng của Biomass công nghệ tầng sôi

Lò hơi đốt Biomass sử dụng công nghệ tầng sôi được ứng dụng rộng rãi trong các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất – nơi có nhu cầu sử dụng nhiệt lượng lớn từ hơi nước. Dưới đây là một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:

  • Ngành sản xuất điện năng: Lò hơi tạo ra hơi quá nhiệt có áp suất và nhiệt độ cao, làm quay tuabin hơi để phát điện – đây là một mắt xích quan trọng trong hệ thống nhà máy nhiệt điện sinh khối.

  • Ngành thực phẩm – đồ uống: Lò hơi tầng sôi đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và thân thiện với môi trường. Hơi nước được sử dụng trong các dây chuyền chế biến thực phẩm như: sản xuất bánh kẹo, sữa, tương ớt, thịt hộp,... đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

  • Ngành dệt may – nhuộm:  Hơi nước từ lò hơi được dùng để hấp vải, nhuộm màu và sấy khô sản phẩm, giúp tối ưu hiệu suất và chất lượng sản phẩm dệt may.

  • Ngành sản xuất giấy: Hơi nước đóng vai trò cung cấp nhiệt trong quá trình nấu bột, hấp sấy giấy và vận hành các thiết bị trong dây chuyền sản xuất giấy công nghiệp.

  • Ngành chế biến gỗ: Nhiệt lượng từ lò hơi được sử dụng để xông khô gỗ, sấy gỗ tươi, hấp tẩm hóa chất và hỗ trợ sản xuất ván ép công nghiệp.

  • Ngành xây dựng: Lò hơi tầng sôi cung cấp nguồn nhiệt phục vụ quá trình sấy khô nhanh các kết cấu bê tông đúc sẵn, sản phẩm gạch ốp, vật liệu mỹ thuật,...

  • Lĩnh vực nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe: Hơi nước được sử dụng cho các dịch vụ như xông hơi, tắm hơi, sưởi ấm và vệ sinh tại các khu resort, spa, khách sạn cao cấp.

GreenBoiler - Cung cấp lò hơi đốt sinh khối

GreenBoiler là đơn vị cung cấp lò hơi lâu đời trên thị trường, với nhiều năm kinh nghiệm lắp đặt hệ thống lò hơi cho các đối tác lớn trên toàn quốc, đặc biệt là lò hơi sinh khối. GreenBoiler không ngừng cải tiến dịch vụ, mang đến cho khách hàng các giải pháp tiên tiến, đồng hành cùng khách hàng trong từng giai đoạn sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật mọi lúc, mọi nơi.

  • Lò hơi đạt chuẩn quốc tế và quy chuẩn quốc gia, đảm bảo an toàn, cho hiệu suất cao. Sử dụng nhiên liệu sinh khối giúp giảm thiểu khí thải độc hại cũng như các tác động tiêu cực đến môi trường.
  • Sản phẩm chuẩn giá, không kê khống, khống phát sinh chi phí sau khi đã báo giá hoàn tất.
  • Đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề, giỏi chuyên môn, nắm rõ quy trình lắp đặt, giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng.
  • Dịch vụ bảo trì định kỳ và bảo hành chuyên nghiệp, đảm bảo hệ thống lò hơi hoạt động hiệu quả, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa.

Lò hơi đốt Biomass đang được GreenBoiler lắp đặt

Lò hơi Biomass đang được GreenBoiler lắp đặt

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn biết thêm nhiều thông tin quan trọng về lò hơi Biomass. Với những ưu điểm vượt trội như chi phí vận hành thấp, thân thiện với môi trường và hiệu suất cao, lò hơi đốt sinh khối thật sự là khoản đầu tư xứng đáng cho doanh nghiệp. Hãy liên hệ ngay với GreenBoiler để nhận được bảng báo giá chi tiết nhất cho sản phẩm này nhé.

FAQ về lò hơi Biomass

1. Biomass là gì? Các loại nhiên liệu Biomass phổ biến

Biomass là năng lượng sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp.

Loại Biomass

Mức nhiệt đốt (Kcal/kg)

Độ ẩm (%)

Mô tả

Viên nén gỗ

4.000 – 4.600

6–10%

Ổn định, hiệu suất cao

Mùn cưa

3.200 – 3.800

25–35%

Cần sấy trước

Trấu viên

3.600 – 4.200

10–15%

Nguồn phong phú

Vỏ điều

4.500 – 5.000

15–20%

Tỏa nhiệt lớn

Vỏ cà phê

3.400 – 3.800

20–30%

Phổ biến Tây Nguyên

Lõi ngô

4.200 – 4.800

10–15%

Cháy bền

2. Lò hơi Biomass có bẩn và tốn công vệ sinh không?
 → Không, hệ thống lọc bụi Cyclone – lọc ướt vận hành sạch.

3. Có tự động hoàn toàn không?
 → Có thể tự động 95% nhờ điều khiển PLC + cấp liệu tự động.

4. Có phù hợp khu công nghiệp yêu cầu khí thải nghiêm ngặt không?
 → Có, đạt QCVN 19:2009/BTNMT và tiêu chuẩn ISO 14001.

5. Cách chọn công suất lò hơi theo ngành như thế nào?

Ngành

Công suất khuyến nghị

Dệt nhuộm

4–10 tấn

Giặt tẩy – Wash

1–4 tấn

Thực phẩm – đồ uống

2–8 tấn

Gỗ – MDF

4–12 tấn

Thủy sản

4–8 tấn

  • Beta
Beta feature
  • Beta
Beta feature
Chia sẻ: